English to Vietnamese
Search Query: catarrh
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
catarrh
|
* danh từ
- (y học) chứng chảy, viêm chảy |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
catarrhal
|
* tính từ
- (y học) chảy, viêm chảy |
|
catarrhous
|
* tính từ
- (y học) chảy, viêm chảy |
|
catarrhally
|
- xem catarrh
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
