English to Vietnamese
Search Query: tormenting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tormenting
|
hành hạ ;
|
|
tormenting
|
hành hạ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
torment
|
* danh từ
- sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần) =to be in torment+ đau khổ =to suffer torment+ chịu đau khổ - nguồn đau khổ * ngoại động từ - làm đau khổ, giày vò, day dứt =to be tormented with remorse+ đau khổ day dứt, vì hối hận |
|
torment
|
cùng chịu hình khổ với ; dày vò những ; dày vò ; giày vò ; hạ ; khó ; làm khổ ; nguyền ; năm ; phải chia khổ cùng ; phải chịu tra tấn ; vò ta ; đau khổ ; điên sau đo ́ xe ́ hă ; đâu khổ ; đừng giày vò ; đừng hành hạ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
