English to Vietnamese
Search Query: todd
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
todd
|
cái gì ; cái ; todd ạ ; tên todd ; đón ;
|
|
todd
|
cái gì ; cái ; todd ạ ; tên todd ; đón ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
todd; lord todd; sir alexander robertus todd
|
Scottish chemist noted for his research into the structure of nucleic acids (born in 1907)
|
|
todd; sweeney todd
|
fictional character in a play by George Pitt; a barber who murdered his customers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
todd
|
cái gì ; cái ; todd ạ ; tên todd ; đón ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
