English to Vietnamese
Search Query: tipping
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tipping
|
bùng phát ; bị đẩy ; khiến ; nút ; để lộ cho ;
|
|
tipping
|
bùng phát ; bị đẩy ; khiến ; nút ; để lộ cho ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
finger-tip
|
* danh từ
- đầu ngón tay !to have at one's finger-tips - (xem) to have at one's finger-ends ((xem) finger-ends) |
|
tip-car
|
* danh từ
- xe ben, xe có thùng lật (để đổ đất, rác...) |
|
tip-cart
|
* danh từ
- xe ba gác lật ngược |
|
tip-iron
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái móc lốp |
|
tip-off
|
* danh từ
- sự mách nước - lời mách nước |
|
tip-up
|
* tính từ
- lật lên được (ghế ngồi ở rạp hát) |
|
filter-tip
|
* danh từ
- đầu lọc của điếu thuốc lá |
|
tip-and-run
|
* danh từ
- cuộc tập kích (tấn công) chớp nhoáng (hay tip-and-run raid) |
|
tip-cat
|
* danh từ
- trò chơi đánh khăng |
|
tipped
|
* tính từ
- bịt đầu = tipped cigarettes+thuốc lá đầu lọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
