English → Vietnamese
tinhorns
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tinhorns
dân cờ bạc bịp ; nhóc ;
tinhorns
dân cờ bạc bịp ; nhóc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- nhãi nhép, bất tài nhưng hay lên mặt ta đây
=a tinhorn dictator+ tên độc tài nhãi nhép
- hào nhoáng rẻ tiền
- nhãi nhép, bất tài nhưng hay lên mặt ta đây
=a tinhorn dictator+ tên độc tài nhãi nhép
- hào nhoáng rẻ tiền