English to Vietnamese
Search Query: tilted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tilted
|
bị nghiêng ; dần ; đã đấu giáo ;
|
|
tilted
|
bị nghiêng ; dần ; đã đấu giáo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tilted; atilt; canted; leaning; tipped
|
departing or being caused to depart from the true vertical or horizontal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tilt-hammer
|
* danh từ
- (kỹ thuật) búa đòn ((cũng) tilt) |
|
tilt-yard
|
* danh từ
- (sử học) trường đấu thương |
|
tilting
|
* danh từ
- sự nghiêng đi - sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền) - (kỹ thuật) sự rèn bằng búa đòn |
|
tilt-cart
|
* danh từ
- xe có mui che |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
