English to Vietnamese
Search Query: ties
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ties
|
cà vạt nơ ; cà vạt ; các mối quan hệ về ; các mối quan hệ ; các quan hệ ; cách nào buộc tội ; gửi cả ; hòa ; hệ ; liên hệ ; liên kết ; mối quan hệ nồng ; mối quan hệ ràng buộc ; mối quan hệ ; người liên ; nối ; quan hệ chặt ; quan hệ giữa ; quan hệ gì với ; quan hệ ; ràng buộc ; sẽ trói buộc ; tai mắt ; thắt ; trói buộc ; đeo cà vạt ;
|
|
ties
|
cà vạt nơ ; cà vạt ; các mối quan hệ về ; các mối quan hệ ; các quan hệ ; cách nào buộc tội ; gửi cả ; hòa ; hệ ; liên hệ ; liên kết ; mối quan hệ nồng ; mối quan hệ ; nối ; quan hệ giữa ; quan hệ gì với ; quan hệ ; ràng buộc ; sẽ trói buộc ; tai mắt ; thắt ; trói buộc ; đeo cà vạt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cup-ties
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu loại (bóng đá) |
|
tied
|
* tính từ
- cho ai thuê với điều kiện người đó làm việc cho chủ nhà (về một ngôi nhà) |
|
tis
|
- (từ cổ) viết tắt của it is
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
