English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: catalogue

Best translation match:
English Vietnamese
catalogue
* danh từ
- bản liệt kê mục lục
* ngoại động từ
- kẻ thành mục lục
- chia thành loại
- ghi vào mục lục

Probably related with:
English Vietnamese
catalogue
catalog ; cuốn sách ;
catalogue
catalog ;

May be synonymous with:
English English
catalogue; catalog
a complete list of things; usually arranged systematically

May related with:
English Vietnamese
catalogue
* danh từ
- bản liệt kê mục lục
* ngoại động từ
- kẻ thành mục lục
- chia thành loại
- ghi vào mục lục
cataloguer
* danh từ
- người liệt kê, người lập mục lục
card-catalogue
* danh từ
- danh mục xếp theo phiếu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: