English to Vietnamese
Search Query: thylacine
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thylacine
|
cho loài thú có túi ; của loài thú có túi ; của thú có túi ; thú có túi ;
|
|
thylacine
|
cho loài thú có túi ; của loài thú có túi ; của thú có túi ; thú có túi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thylacine; tasmanian tiger; tasmanian wolf; thylacinus cynocephalus
|
rare doglike carnivorous marsupial of Tasmania having stripes on its back; probably extinct
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
