English to Vietnamese
Search Query: thwarted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thwarted
|
chặn đứng ; ngăn chặn ; ngăn trở ;
|
|
thwarted
|
chặn đứng ; ngăn chặn ; ngăn trở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thwarted; defeated; disappointed; discomfited; foiled; frustrated
|
disappointingly unsuccessful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thwart
|
* tính từ & phó từ
- ngang (trái với dọc) * danh từ - ván ngang (cho người chèo thuyền ngồi) * ngoại động từ - cản trở, ngăn trở, phá ngang, làm trở ngại =to thwart the enemy's plans+ phá kế hoạch của địch |
|
thwart
|
ngăn chặn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
