English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thwarted

Probably related with:
English Vietnamese
thwarted
chặn đứng ; ngăn chặn ; ngăn trở ;
thwarted
chặn đứng ; ngăn chặn ; ngăn trở ;

May be synonymous with:
English English
thwarted; defeated; disappointed; discomfited; foiled; frustrated
disappointingly unsuccessful

May related with:
English Vietnamese
thwart
* tính từ & phó từ
- ngang (trái với dọc)
* danh từ
- ván ngang (cho người chèo thuyền ngồi)
* ngoại động từ
- cản trở, ngăn trở, phá ngang, làm trở ngại
=to thwart the enemy's plans+ phá kế hoạch của địch
thwart
ngăn chặn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: