English to Vietnamese
Search Query: thinks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thinks
|
anh nghĩ ; bảo ; bảo ông ; cho hắn ; cho là ; cho rằng ; cho ; chỉ nghĩ ; coi ; cách nghĩ ; cân ; cứ nghĩ ; cứ tưởng ; dạy ; gì ; gọi ; hắn nghĩ ; khoảng ; không nghĩ ; luôn nghĩ ; là ; lại nghĩ ; mình nghĩ ; mơ ; n nghi ̃ ; nghi ; nghi ̃ hă ; nghi ̃ ră ; nghi ̃ ră ̀ ; nghi ̃ ; nghĩ cách ; nghĩ của ; nghĩ gì ; nghĩ là ; nghĩ mình ; nghĩ như ; nghĩ rằng ; nghĩ ; như ; nói ; nương nghĩ là ; rất ; rằng mình ; rằng nghĩ ; rằng ; suy nghi ̃ ; suy nghĩ của ; suy nghĩ ; sẽ cho ; sẽ nghĩ gì ; sẽ nghĩ ; sẽ ; thì nghĩ ; thấy ; tin rằng ; tin ; tôi nghĩ ; tôi tưởng ; tôi ; tư duy ; tưởng là ; tưởng nghĩ ; tưởng rằng ; tưởng ; tậm ; tớ nghĩ ; vơ ; vẫn cho rằng ; vẫn quan niệm ; vẫn thường ; vị ; y nghi ̃ ; đang nghĩ ; đu ; đã nghĩ rằng ; đó nghĩ rằng ; ̀ nghi ̃ ră ; ́ n nghi ̃ ; ́ y nghi ̃ ;
|
|
thinks
|
anh nghĩ ; bảo ; bảo ông ; cho là ; cho rằng ; cho ; chỉ nghĩ ; coi ; cách nghĩ ; cân ; cứ nghĩ ; cứ tưởng ; dạy ; gì ; gọi ; hắn nghĩ ; khoảng ; không nghĩ ; luôn nghĩ ; là ; làm như ; lại nghĩ ; mình nghĩ ; mơ ; mất ; n nghi ̃ ; nghi ; nghi ̃ ră ; nghi ̃ ră ̀ ; nghi ̃ ; nghĩ cách ; nghĩ của ; nghĩ gì ; nghĩ là ; nghĩ mình ; nghĩ như ; nghĩ rằng ; nghĩ ; như ; nói ; nương nghĩ là ; rất ; rằng nghĩ ; rằng ; suy nghi ̃ ; suy nghĩ của ; suy nghĩ ; sẽ cho ; sẽ nghĩ gì ; sẽ nghĩ ; sẽ ; thì nghĩ ; thì ; thấy ; tin rằng ; tôi nghĩ ; tôi tưởng ; tư duy ; tưởng là ; tưởng nghĩ ; tưởng rằng ; tưởng ; tậm ; tớ nghĩ ; vẫn cho rằng ; vẫn quan niệm ; vị ; y nghi ̃ ; đang nghĩ ; đã nghĩ rằng ; đó nghĩ rằng ; ̀ nghi ̃ ră ; ́ n nghi ̃ ; ́ y nghi ̃ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thinking
|
* danh từ
- sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư - tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến =high thinking+ tư tưởng cao xa =to my thinking+ theo ý kiến tôi * tính từ - suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi |
|
double-think
|
* danh từ
- sự thiếu nhất quán trong suy nghĩ, sự ba phải |
|
think-tank
|
* danh từ
- nhóm chuyên gia cố vấn (cung cấp ý kiến và lời khuyên về các vấn đề quốc gia hoặc thương mại) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
