English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thinkers

Probably related with:
English Vietnamese
thinkers
các nhà tư tưởng ; học giả ; người tư duy ; nhà suy luận ; nhà tư tưởng ; những người ; suy nghĩ ;
thinkers
các nhà tư tưởng ; học giả ; người tư duy ; nhà suy luận ; nhà tư tưởng ; suy nghĩ ; tri ; tư ;

May related with:
English Vietnamese
free-thinker
* danh từ
- người độc lập tư tưởng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: