English to Vietnamese
Search Query: theodore
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
theodore
|
ahh ; cha ̀ o ; họ theodore ; nha ; theodore à ; ̀ theodore ; ̉ ;
|
|
theodore
|
ahh ; cha ̀ o ; họ theodore ; nha ; theodore à ; ̀ theodore ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
schultz, theodore w.
|
- (Econ) (1902-)
+ Nhà kinh tế học và giáo sư tại trường đại học Chicago, ông là đồng tác giả đoạt giải thưởng Nobel về kinh tế năm 1979. Những công trình chủ yếu của ông thuộc lĩnh vực kinh tế nông nghiệp nhưng ông cũng được biết tới như một người tiên phong trong lĩnh vực Vốn nhân lực. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
