English to Vietnamese
Search Query: tethered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tethered
|
buộc chặt ; buộc lấy ;
|
|
tethered
|
buộc chặt ; buộc lấy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tether
|
* danh từ
- dây buộc, dây dắt (súc vật) - phạm vi, giới hạn (hiểu biết, chịu đựng...) =to be at the end of one's tether+ kiệt sức, hết hơi; hết phương kế * ngoại động từ - buộc, cột =to tether a horse to a tree+ buộc ngựa vào cây |
|
tether
|
buộc ngựa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
