English to Vietnamese
Search Query: terraces
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
terraces
|
thang ;
|
|
terraces
|
thang ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
terrace
|
* danh từ
- nền đất cao, chỗ đất đắp cao - (kiến trúc) mái bằng, sân thượng; sân hiên - dãy nhà - (địa lý,địa chất) thềm * ngoại động từ - đắp cao thàn nền, đắp cao |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
