English to Vietnamese
Search Query: tendrils
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tendrils
|
sợi tua ; tua ;
|
|
tendrils
|
sợi tua ; tua ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tendril
|
* danh từ
- (thực vật học) tua (của cây leo) - vật xoán hình tua =a tendril of hair+ một sợi tóc xoắn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
