English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tendencies

Probably related with:
English Vietnamese
tendencies
có xu hướng ; khuynh hướng ; xu hướng ; đòi hỏi ;
tendencies
có xu hướng ; khuynh hướng ; xu hướng ;

May related with:
English Vietnamese
tendency
* danh từ
- xu hướng, khuynh hướng
=the tendency to socialism+ xu hướng về chủ nghĩa xã hội
=a growing tendency+ một khuynh hướng ngày càng rõ
tendencious
- xem tendentious
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: