English to Vietnamese
Search Query: tempered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tempered
|
khắc chế ;
|
|
tempered
|
dịu ; khắc chế ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tempered; hardened; toughened; treated
|
made hard or flexible or resilient especially by heat treatment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bad-tempered
|
* tính từ
- xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng |
|
even-tempered
|
-tempered)
/'i:vən'tempəd/ * tính từ - điềm đạm, bình thản |
|
good-tempered
|
* tính từ
- thuần tính, thuần hậu |
|
hard-tempered
|
* tính từ
- đã tôi |
|
hot-tempered
|
-tempered) /'hɔt'tempəd/
* tính từ - nóng nảy, nóng vội; bộp chộp |
|
ill temper
|
-temperedness) /'il'tempədnis/
* danh từ - tính càu nhàu, tính cáu bẳn, tính gắt gỏng |
|
ill-tempered
|
* tính từ
- càu nhàu, cáu bẳn, gắt gỏng |
|
quick-tempered
|
* tính từ
- nóng tính, dễ cáu |
|
short temper
|
* danh từ
- tính hay cáu, tính nóng |
|
short-tempered
|
* tính từ
- hay cáu, nóng |
|
sweet-tempered
|
* tính từ
- dịu dàng; dễ thương (tính tình) |
|
temperance
|
* danh từ
- sự chừng mực, sự vừa phải; tính điều độ - sự giữ gìn, sự thận trọng, sự đắn đo (trong lời nói...) - sự ăn uống điều độ; sự không dùng rượu mạnh =temperance hotel+ khách sạn không bán rượu mạnh =temperance movement+ phong trào vận động hạn chế rượu mạnh |
|
temperate
|
* tính từ
- có chừng mực, vừa phải, điều độ - ôn hoà =temperate climate+ khí hậu ôn hoà - đắn đo, giữ gìn (lời nói) |
|
temperateness
|
* danh từ
- tính có chừng mực, tính điều độ - tính ôn hoà (khí hậu) - tính đắn đo, tính giữ gìn (trong lời nói...) |
|
temperer
|
* danh từ
- (kỹ thuật) thợ tôi (sắt, thép) - người nhào trộn (hồ, vữa) |
|
short-temper
|
* danh từ
- tính nóng; tính vội |
|
temperately
|
* phó từ
- cư xử có chừng mực; tỏ ra tự kiềm chế; điều độ - có nhiệt độ ôn hoà (khí hậu không nóng quá, không lạnh quá) |
|
tempering
|
* danh từ
- sự tôi (thép) - (kiến trúc) sự trộn vữa - sự hoà trộn; sự xáo trộn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
