English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: teii

Probably related with:
English Vietnamese
teii
biết ; bảo ; cho biết ; cho ; câ ; câ ̣ ; của ; hãy nói với ; hãy nói ; họ nói ; hứa với ; kê ̉ cho ; kê ̉ vơ ; kêu ; kể cho ; lời ; muốn biết ; muốn ; nghĩ ; no ́ i vơ ́ i ; no ́ i vơi ; no ́ ; nuôi ; nói cho ta nghe nào ; nói cho ta nghe ; nói cho ; nói dối ; nói gì với ; nói nghe ; nói rằng ; nói với tụi ; nói với ; nói ; và ; yêu cầu ; đưa ; ̀ cho bo ; ̣ i ;
teii
biết ; bảo ; cho biết ; cho ; của ; hãy nói với ; hãy nói ; họ nói ; hứa với ; kê ̉ cho ; kê ̉ vơ ; kêu ; kể cho ; lời ; muốn biết ; muốn ; nghĩ ; no ́ i vơi ; no ́ ; nuôi ; nói cho ta ; nói cho ; nói dối ; nói gì với ; nói nghe ; nói rằng ; nói với tụi ; nói với ; nói ; và ; yêu cầu ; đưa ; ̀ cho bo ;

May related with:
English Vietnamese
teii
biết ; bảo ; cho biết ; cho ; câ ; câ ̣ ; của ; hãy nói với ; hãy nói ; họ nói ; hứa với ; kê ̉ cho ; kê ̉ vơ ; kêu ; kể cho ; lời ; muốn biết ; muốn ; nghĩ ; no ́ i vơ ́ i ; no ́ i vơi ; no ́ ; nuôi ; nói cho ta nghe nào ; nói cho ta nghe ; nói cho ; nói dối ; nói gì với ; nói nghe ; nói rằng ; nói với tụi ; nói với ; nói ; và ; yêu cầu ; đưa ; ̀ cho bo ; ̣ i ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: