English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: teetering

Probably related with:
English Vietnamese
teetering
bàn tay ; chơi trò bập bênh ;
teetering
chơi trò bập bênh ;

May related with:
English Vietnamese
teeter
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ván bập bênh (trò chơi của trẻ con)
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chơi bập bênh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: