English to Vietnamese
Search Query: teetering
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
teetering
|
bàn tay ; chơi trò bập bênh ;
|
|
teetering
|
chơi trò bập bênh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
teeter
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ván bập bênh (trò chơi của trẻ con) * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chơi bập bênh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
