English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tedtalks

Probably related with:
English Vietnamese
tedtalks
bài nói chuyện ted ; bài nói ted ; bài tedtalks ; cuộc nói chuyện ted ; cuộc nói chuyện trên ted ; cuộc nói chuyện ; các bài nói chuyện ; của chính mình ; những bài ted ; nói ted về ;
tedtalks
bài nói chuyện ted ; bài nói ted ; bài ted được ; bài tedtalks ; cuộc nói chuyện ted ; cuộc nói chuyện trên ted ; cuộc nói chuyện ; các bài nói chuyện ; của chính mình ; những bài ted ; nói ted về ;

May related with:
English Vietnamese
tedtalk
buổi tedtalk ; bài diễn thuyết ở ted ; bài nói chuyện ted có ; bài nói chuyện ted ; bài nói tedtalk ; bài ted ; bài trình bày của ted ; nói chuyện ; nói tại ted ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: