English to Vietnamese
Search Query: taxicab
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
taxicab
|
chiếc taxi ; taxi ; đó ;
|
|
taxicab
|
chiếc taxi ; taxi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
taxicab; cab; hack; taxi
|
a car driven by a person whose job is to take passengers where they want to go in exchange for money
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
taxicab
|
chiếc taxi ; taxi ; đó ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
