English to Vietnamese
Search Query: casually
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
casually
|
* phó từ
- tình cờ, ngẫu nhiên - thất thường |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
casually
|
bình thường ; một cách ngẫu nhiên ; một cách rất bình thường ; ngẫu hứng ; ngẫu hứng được ; thường hay ; tình cờ ;
|
|
casually
|
bình thường ; một cách ngẫu nhiên ; một cách rất bình thường ; ngẫu hứng ; ngẫu hứng được ; thường hay ; tình cờ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
casually; nonchalantly; unconcernedly
|
in an unconcerned manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
casualness
|
* danh từ
- tính tình cờ, tính ngẫu nhiên - (thông tục) sự tự nhiên, sự không trịnh trọng - sự vô ý tứ, sự cẩu thả; sự tuỳ tiện - tính thất thường |
|
casual user
|
- (Tech) người dùng bất thường
|
|
casual employment
|
- (Econ) Công việc tạm thời.
+ Tình trạng có việc làm tạm thời mà không có giờ làm đều dặn hay hợp đồng lương. |
|
casually
|
* phó từ
- tình cờ, ngẫu nhiên - thất thường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
