English to Vietnamese
Search Query: castor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
castor
|
* danh từ
- con hải ly - hương hải ly (dùng làm thuốc hay dầu thơm) - (từ lóng) cái mũ - bình đựng muối tiêu, giấm ớt (ở bàn ăn) ((cũng) caster) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
castor
|
anh ; castor sê ; castor đâu ; chuyện gì thế này ; jamie đâu ; không ; kimmy ; là gì ; nhìn chỗ này đi ; phải ; thầu ;
|
|
castor
|
anh ; castor sê ; castor đâu ; chuyện gì thế này ; jamie đâu ; không ; kimmy ; là gì ; ngơi ; nhìn chỗ này đi ; phải ; thầu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
castor; alpha geminorum
|
a multiple star with 6 components; second brightest in Gemini; close to Pollux
|
|
castor; caster
|
a shaker with a perforated top for sprinkling powdered sugar
|
|
castor; beaver
|
a hat made with the fur of a beaver (or similar material)
|
|
castor; genus castor
|
type genus of the Castoridae: beavers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
castor oil
|
* danh từ
- dầu thầu dầu |
|
castor sugar
|
* danh từ
- đường kính bột |
|
castor-oil plant
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thầu dầu |
|
pepper-castor
|
-caster) /'pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /'pepə,kɑ:stə/
* danh từ - lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
