English to Vietnamese
Search Query: talked
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
talked
|
buổi nói chuyện ; bàn luận ; bàn tán ; bàn với nhau ; bàn ; bảo ; chuyện này ; chuyện ; có nói chuyện ; có nói ; cùng bàn ; cũng nói ; cũng nói được ; cứ ; dám ; dụ ; giảng luận ; giảng ; gặp ; hay nói ; hiểu ; hãy nói ; học ; hỏi ; i no ; i ; khuyên ; khích ; kể cho tôi nghe ; kể chuyện ; kể ; muốn nói chuyện ; muốn nói ; mói ; mới khám ; nghĩ ; nhắc ; no ; no ́ i ; này trò chuyện với nhau ; nói chuyçn ; nói chuyện với nhau ; nói chuyện ; nói cùng ; nói miệng ; nói với nhau ; nói ; phán ; thuyết phục ; tiếp xúc ; trao đổi ; trò chuyện với nhau ; trò chuyện ; tám ; tâu ; tôi kể ; tôi đang nói ; tăng bốc ; từng tiếp xúc ; uh ; vừa nói chuyện ; ã nói chuyçn ; đa ̃ no ́ i chuyê ; đang nói chuyện ; đang nói ; đi nói chuyện ; đàm luận ; đã bàn chuyện ; đã bàn ; đã bảo ; đã có nói ; đã gặp ; đã hỏi ; đã khai ; đã khuyên ; đã kể ; đã lôi ; đã nhắc ; đã nói chuyện với nhau ; đã nói chuyện ; đã nói với nhau ; đã nói ; đã phán ; đã trò chuyện ; đã ; đãnói chuyện ; đó nói chuyện ; đương nói chuyện ; đề cập ;
|
|
talked
|
buổi nói chuyện ; bàn luận ; bàn tán ; bàn với nhau ; bàn ; bảo ; chuyện này ; chuyện ; chí ; có nói chuyện ; có nói ; cùng bàn ; cũng nói ; cũng nói được ; cập ; cứ ; dám ; dụ ; dự ; giảng luận ; giảng ; gặp ; hay nói ; hiểu ; hãy nói ; học ; hỏi ; i no ; khuyên ; khích ; kể cho tôi nghe ; kể chuyện ; kể ; muốn nói chuyện ; muốn nói ; mói ; mới khám ; nghĩ ; nhắc ; no ; no ́ i ; no ́ ; này trò chuyện với nhau ; nói chuyçn ; nói chuyện với nhau ; nói chuyện ; nói cùng ; nói miệng ; nói với nhau ; nói ; phán ; thuyết phục ; tiếp xúc ; trao đổi ; trò chuyện với nhau ; trò chuyện ; tám ; tâu ; tôi kể ; tôi đang nói ; tăng bốc ; từng tiếp xúc ; uh ; vừa nói chuyện ; xép ; ã nói chuyçn ; đang nói chuyện ; đang nói ; đi nói chuyện ; đàm luận ; đã bàn chuyện ; đã bàn ; đã bảo ; đã có nói ; đã gặp ; đã hỏi ; đã khai ; đã khuyên ; đã kể ; đã lôi ; đã nhắc ; đã nói chuyện với nhau ; đã nói chuyện ; đã nói với nhau ; đã nói ; đã phán ; đã trò chuyện ; đã ; đãnói chuyện ; đó nói chuyện ; đương nói chuyện ; đề cập ; ̃ no ; ̃ no ́ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
back-talk
|
* danh từ
- (thông tục) lời cãi lại |
|
chalk talk
|
* danh từ
- buổi nói chuyện có minh hoạ trên bảng đen |
|
cross-talk
|
* danh từ
- sự nói chuyện riêng (trong cuộc họp); câu chuyện tình cờ - câu trả lời dí dỏm - tiếng xen vào (dây nói...) |
|
out-talk
|
* ngoại động từ
- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói át (ai) |
|
sales talk
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời chào hàng, lời dạm bán hàng - lý lẽ thuyết phục (ai, làm gì) |
|
shop-talk
|
* danh từ
- chuyên làm ăn, chuyện công tác, chuyện chuyên môn, chuyện nghề nghiệp - tiếng chuyên môn, tiếng nhà nghề |
|
small talk
|
* danh từ
- chuyện phiếm |
|
tablet-talk
|
* danh từ
- câu chuyện trong bữa ăn |
|
talkative
|
* tính từ
- thích nói, hay nói; lắm điều, ba hoa; bép xép |
|
talkativeness
|
* danh từ
- tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép |
|
talking
|
* danh từ
- sự nói - câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép * tính từ - nói được, biết nói =talking bird+ chim biết nói - biểu lộ (ý tứ, tâm tình) =talking eyes+ những con mắt nhìn có ý tứ |
|
cross talk
|
- (Tech) nói chen, nói len, xuyên thoại, xuyên âm
|
|
baby talk
|
* danh từ
- tiến bi bô (của trẻ em) |
|
baby-talk
|
* danh từ
- tiếng nói bi bô của trẻ con |
|
double talk
|
* danh từ
- cách nói bóng nói gió, cách ám chỉ khéo |
|
double-talk
|
* danh từ
- lời nói nước đôi * động từ - nói nước đôi |
|
fast-talk
|
* ngoại động từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) lừa bịp bằng lối nói lưu loát |
|
pep talk
|
* danh từ
- lời động viên, lời cổ vũ |
|
sweet talk
|
* danh từ
- * ngoại động từ - thuyết phục ai bằng cách tâng bốc, nịnh bợ...(để làm cái gì) |
|
sweet-talk
|
* ngoại động từ
- tâng bốc; nịnh bợ |
|
table-talk
|
* danh từ
- sự trò chuyện khi ăn; câu chuyện trong bữa ăn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
