English → Vietnamese
taboos
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
taboos
kiêng kị ; những điều cấm kỵ ; điều cấm kỵ ;
taboos
kiêng kị ; những điều cấm kỵ ; điều cấm kỵ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
taboo words
* danh từ
- từ cấm kỵ (những từ có thể bị một số người coi là có tính chất xúc phạm hoặc khiếm nhã)
- từ cấm kỵ (những từ có thể bị một số người coi là có tính chất xúc phạm hoặc khiếm nhã)