English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tablets

Probably related with:
English Vietnamese
tablets
bảng ; các máy tính bảng ; linh vị ; lĩnh vực máy tính bảng ; máy tính bảng chạy ; máy tính bảng này ; máy tính bảng ; máy tính ; tính bảng ; uống thuốc ; viên ;
tablets
bùa ; bảng ; các máy tính bảng ; kiềng ; lĩnh vực máy tính bảng ; máy tính bảng chạy ; máy tính bảng này ; máy tính bảng ; máy tính ; tablet ; tính bảng ; uống thuốc ; viên ;

May related with:
English Vietnamese
tablet tennis
* danh từ
- bóng bàn
tablet-talk
* danh từ
- câu chuyện trong bữa ăn
graphics tablet
- (Tech) bảng vẻ đồ họa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: