English → Vietnamese
tablets
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tablets
bảng ; các máy tính bảng ; linh vị ; lĩnh vực máy tính bảng ; máy tính bảng chạy ; máy tính bảng này ; máy tính bảng ; máy tính ; tính bảng ; uống thuốc ; viên ;
tablets
bùa ; bảng ; các máy tính bảng ; kiềng ; lĩnh vực máy tính bảng ; máy tính bảng chạy ; máy tính bảng này ; máy tính bảng ; máy tính ; tablet ; tính bảng ; uống thuốc ; viên ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
tablet tennis
* danh từ
- bóng bàn
- bóng bàn
* danh từ
- câu chuyện trong bữa ăn
- câu chuyện trong bữa ăn
graphics tablet
- (Tech) bảng vẻ đồ họa