English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: systems

Probably related with:
English Vietnamese
systems
chế độ ; các bộ máy ; các hệ thống máy ; các hệ thống ; các hệ thống đều ; các hệ ; các tổ chức ; có những hệ thống ; cơ chế ; cơ thể ; cơ ; hiểu nhiều hệ ; hoạt động ; hê ̣ thô ; hê ̣ thô ́ ng ; hệ cơ quan ; hệ thống các ; hệ thống dẫn ; hệ thống ; hệ thống đã ; hệ ; hội ; móc ; một cơ ; một hệ thống ; n hê ̣ thô ; như hệ thống ; những cơ thể ; những hệ thống ; những thể chế ; sao ; sống ; thô ; thô ́ ng ; thống ; thống điều hành ; động ; ̀ hê ̣ thô ́ ng ; ́ n hê ̣ thô ;
systems
chế độ ; các bộ máy ; các hệ thống máy ; các hệ thống ; các hệ thống đều ; các hệ ; các tổ chức ; có những hệ thống ; cơ chế ; cơ thể ; hiểu nhiều hệ ; hoạt động ; hê ̣ thô ; hê ̣ thô ́ ng ; hệ cơ quan ; hệ thống các ; hệ thống dẫn ; hệ thống ; hệ thống đã ; hệ ; móc ; một cơ ; một hệ thống ; như hệ thống ; những cơ thể ; những hệ thống ; những thể chế ; sao ; sống ; thô ; thô ́ ng ; thô ́ ; thống ; thống điều hành ; windows ; động ; ̣ thô ; ̣ thô ́ ng ; ̣ thô ́ ;

May related with:
English Vietnamese
systemic
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) cơ thể nói chung
- ngấm vào qua rễ, ngấm vào qua mầm (thuốc trừ sâu)
systemization
* danh từ
- sự hệ thống hoá
systemize
* ngoại động từ
- hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống
general-purpose systems simulator (gpss)
- (Tech) bộ mô phỏng hệ thống thường dụng
incentive payment systems
- (Econ) Hệ thống thanh toán khuyến khích.
+ Xem PAYMENT BY RESULTS.
linear expenditure systems
- (Econ) Các hệ thống chi tiêu tuyến tính.
+ Trong các hệ thống chi tiêu tuyến tính, các HÀM CẦU được diễn tả đối với các nhóm hàng hoá, chức không phải với các hàng hóa đơn lẻ.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: