English to Vietnamese
Search Query: syncs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
syncs
|
đồng bộ hoá ; đồng bộ hóa ;
|
|
syncs
|
đồng bộ hoá ; đồng bộ hóa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sync
|
- Cách viết khác : synch
|
|
sync
|
anh ; by ; bộ ; dịch phụ ; dịch ; hòa nhập ; lỗi ; nhàng ; nhép y ; nhép ; nhịp nhàng ; phù hợp ; phụ ; sub được dịch ; sự đồng bộ hoá ; trans ; đồng bộ dữ liệu ; đồng bộ dữ ; đồng bộ hoá ; đồng bộ quá ; đồng bộ ; đồng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
