English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: syllables

Probably related with:
English Vietnamese
syllables
các âm tiết ; âm tiết ;
syllables
các âm tiết ; âm tiết ;

May related with:
English Vietnamese
syllable
* danh từ
- âm tiết
- từ, chữ; chi tiết nhỏ
=not a syllable!+ không được hé răng!, không được nói tí gì!
* ngoại động từ
- đọc rõ từng âm tiết
- (thơ ca) đọc (từng chữ, từng tên)
syllabled
* tính từ
- (tạo nên những tính từ ghép) có số âm tiết được nói rõ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: