English to Vietnamese
Search Query: caster
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caster
|
* danh từ
- thợ đúc * danh từ - bình đựng muối tiêu, giấm ớt (ở bàn ăn) ((cũng) castor) - bánh xe nhỏ (ở chân bàn ghế...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
caster
|
sean archer ;
|
|
caster
|
sean archer ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
caster; castor
|
a shaker with a perforated top for sprinkling powdered sugar
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pepper-caster
|
-caster) /'pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /'pepə,kɑ:stə/
* danh từ - lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot) |
|
caster-sugar
|
* danh từ
- như castor sugar - đường kính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
