English to Vietnamese
Search Query: swearing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
swearing
|
chửi thề ; hứa là ; hứa ; mặc đồ ; thề như ; thề ; tiếng chửi thề ;
|
|
swearing
|
chửi thề ; hứa là ; hứa ; mặc đồ ; sả thì ; sả ; thề như ; thề ; tiếng chửi thề ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
swearing; curse; curse word; cuss; expletive; oath; swearword
|
profane or obscene expression usually of surprise or anger
|
|
swearing; oath
|
a commitment to tell the truth (especially in a court of law); to lie under oath is to become subject to prosecution for perjury
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
swear-word
|
* danh từ
- câu chửi rủa, lời nguyền rủa |
|
false-swearing
|
* danh từ
- lời thề giả dối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
