English to Vietnamese
Search Query: swamped
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
swamped
|
ngập trong ; tràn ngập ;
|
|
swamped
|
ngập trong ; tràn ngập ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rice-swamp
|
-paddies) /'rais,pædiz/ (rice-swamp) /'raiswɔmp/
* danh từ - bông lúa |
|
swamp fever
|
* danh từ
- bệnh sốt rét |
|
swamp-eel
|
* danh từ
- (động từ) con lươn |
|
swamp-fever
|
* danh từ
- (y học) bệnh sốt rét |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
