English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: surviving

Probably related with:
English Vietnamese
surviving
còn sống sót ; còn sống ; cố sống sót ; cố tồn tại trên đời ; giữ lại mạng sống ; sinh sống ; sót ; sống chết chứ ; sống còn ; sống sau ; sống sót cho ; sống sót qua ; sống sót sau ; sống sót với ; sống sót ; sống ; sống được ; thoát khỏi ; thể phát triển ; tồn tại ; vẫn còn sống ; vẫn sống sót ;
surviving
còn sống sót ; còn sống ; cố sống sót ; cố tồn tại trên đời ; giữ lại mạng sống ; sinh sống ; sót ; sống chết chứ ; sống còn ; sống sau ; sống sót cho ; sống sót qua ; sống sót sau ; sống sót với ; sống sót ; sống ; sống được ; thoát khỏi ; thể phát triển ; tồn tại ; vẫn còn sống ; vẫn sống sót ;

May be synonymous with:
English English
surviving; living
still in existence

May related with:
English Vietnamese
survival
* danh từ
- sự sống sót
- người còn lại; vật sót lại (của một thời kỳ đã qua); tàn dư, tan tích
!survival of the fittes
- (sinh vật học) sự sống sót của các cá thể thích nghi (trong chọn lọc tự nhiên); quá trình chọn lọc tự nhiên
- sự khôn sống mống chết
survive
* ngoại động từ
- sống lâu hơn
=to survive one's contemporaries+ sống lâu hơn những người cùng thời
- sống qua, qua khỏi được
=to survive all perils+ sống qua mọi sự nguy hiểm
* nội động từ
- sống sót, còn lại, tồn tại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: