English to Vietnamese
Search Query: surveyed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
surveyed
|
khảo sát ; nghiên cứu ; quan sát ; theo khảo sát ; tiến hành khảo sát cán bộ ; điều tra thông tin từ ; được hỏi ; được khảo sát ;
|
|
surveyed
|
khảo sát ; nghiên cứu ; quan sát ; điều tra thông tin từ ; được hỏi ; được khảo sát ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
survey
|
* danh từ
- sự nhìn chung; cái nhìn tổng quát - sự nghiên cứu (tình hình...) - cục đo đạc địa hình - bản đồ địa hình * ngoại động từ - quan sát, nhìn chung - xem xét, nghiên cứu - lập bản đồ, vẽ bản đồ (đất đai) |
|
surveying
|
* danh từ
- sự đo vẽ - forest surveying - sự đo vẽ rừng - công việc trắc địa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
