English to Vietnamese
Search Query: surveil
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
surveil
|
giám sát ; quan sát ;
|
|
surveil
|
giám sát ; quan sát ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
surveil; follow; survey
|
keep under surveillance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
surveillance
|
* danh từ
- sự giám sát =to be under surveillance+ bị giám sát, bị theo dõi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
