English to Vietnamese
Search Query: surrounds
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
surrounds
|
bao quanh ; chính ; nền ; quanh ; xung quang ; xung quanh ;
|
|
surrounds
|
bao quanh ; chính ; nền ; quanh ; xung quang ; xung quanh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
surrounding
|
* tính từ
- bao quanh, vây quanh - phụ cận =the surrounding country+ vùng phụ cận, vùng ngoại vi |
|
surroundings
|
* danh từ số nhiều
- vùng phụ cận, vùng xung quanh - môi trường xung quanh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
