English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: surrogates

Probably related with:
English Vietnamese
surrogates
các người máy đại diện ; cỗ máy ; người máy ; người đại diện ; những người máy làm việc ; những người máy đại diện ; surrogate ; thay thế ;
surrogates
các người máy đại diện ; cỗ máy ; người máy ; người đại diện ; những người máy làm việc ; những người máy đại diện ; surrogate ; thay thế ;

May related with:
English Vietnamese
surrogate
* danh từ
- (tôn giáo) người đại diện giám mục
* ngoại động từ
- thay thế cho (ai)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: