English to Vietnamese
Search Query: surrenders
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
surrenders
|
đầu hàng ;
|
|
surrenders
|
đầu hàng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
surrender
|
* danh từ
- sự đầu hàng =unconditional surrender+ sự đầu hàng không điều kiện - sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng) * ngoại động từ - bỏ, từ bỏ =to surrender one's office+ từ chức =to surrender a privilege+ từ bỏ một đặt quyền =to surrender hopes+ từ bỏ hy vọng - giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng) * nội động từ - đầu hàng =to surrender to somebody+ đầu hàng ai - chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng...) chi phối mình =to surrender to an emotion+ để cho sự xúc động chi phối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
