English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: surrenders

Probably related with:
English Vietnamese
surrenders
đầu hàng ;
surrenders
đầu hàng ;

May related with:
English Vietnamese
surrender
* danh từ
- sự đầu hàng
=unconditional surrender+ sự đầu hàng không điều kiện
- sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng)
* ngoại động từ
- bỏ, từ bỏ
=to surrender one's office+ từ chức
=to surrender a privilege+ từ bỏ một đặt quyền
=to surrender hopes+ từ bỏ hy vọng
- giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng)
* nội động từ
- đầu hàng
=to surrender to somebody+ đầu hàng ai
- chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng...) chi phối mình
=to surrender to an emotion+ để cho sự xúc động chi phối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: