English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: surgeons

Probably related with:
English Vietnamese
surgeons
bác sĩ ngoại khoa ; bác sĩ phẫu thuật ; bác sĩ phẫu thật ; bác sĩ ; các bác sĩ phẫu thuật ; nhà phẫu thuật ; như các ; những nhà phẫu thuật ; phẫu thuật ; phẫu ; sĩ phẫu thuật ;
surgeons
bác sĩ ngoại khoa ; bác sĩ phẫu thuật ; bác sĩ phẫu thật ; bác sĩ ; các bác sĩ phẫu thuật ; nhà phẫu thuật ; những nhà phẫu thuật ; phẫu thuật ; phẫu ; sĩ phẫu thuật ;

May related with:
English Vietnamese
house-surgeon
-surgeon) /'haus,sə:dʤən/
* danh từ
- bác sĩ nội trú
surgeon-fish
* danh từ
- (động vật học) cá đuôi gai
veterinary surgeon
* danh từ
- VS bác sự phẫu thuật thú y
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: