English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: superiors

Probably related with:
English Vietnamese
superiors
cáo lên cấp trên ; cáo với cấp trên ; cấp trên ; cấp ; kinh doanh ; la ; là điểm mạnh ; nên biến đi ; sếp ;
superiors
chi ; cáo lên cấp trên ; cáo với cấp trên ; cấp trên ; cấp ; là bề trên ; là điểm mạnh ; nên biến đi ; quản ; sếp ;

May related with:
English Vietnamese
superiority
* danh từ
- sự cao hơn (chức vị)
- sự ở trên, sự đứng trên
- tính hơn hẳn, tính ưu việt
=the superiority of socialism over capitalism+ tính hơn hẳn của chủ nghĩa xã hội đối với chủ nghĩa tư bản
!superiority complex
- (xem) complex
superior goods
- (Econ) Siêu hàng hoá.
+ Xem NORMAL GOODS.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: