English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sundays

Probably related with:
English Vietnamese
sundays
chủ nhật liền ; chủ nhật ; các chủ nhật ; mẹ làm bánh braciole ; mỗi chủ nhật ; ngày chủ nhật ;
sundays
chủ nhật liền ; chủ nhật ; các chủ nhật ; mẹ làm bánh braciole ; mỗi chủ nhật ; ngày chủ nhật ;

May related with:
English Vietnamese
sunday
* danh từ
- ngày chủ nhật
- (định ngữ) (thuộc) chủ nhật
=sunday best; sunday go-to-meeting clothes+(đùa cợt) quần áo diện, quần áo hộp (mặc để đi chơi ngày chủ nhật)
!month of Sundays
- (xem) month
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: