English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cassandra

Best translation match:
English Vietnamese
cassandra
* danh từ
- người báo trước tai hoạ
- người không ai nghe những lời cảnh báo đúng đắn

Probably related with:
English Vietnamese
cassandra
a ; sao ; ̃ ;
cassandra
a ; sao ;

May related with:
English Vietnamese
cassandra
* danh từ
- người báo trước tai hoạ
- người không ai nghe những lời cảnh báo đúng đắn
cassandra
a ; sao ; ̃ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: