English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: suburbs

Probably related with:
English Vietnamese
suburbs
chung quanh thành ; chung quanh ; hạt nó ; ngoại ô ; quanh thành ; ranh ; thành và đất chung quanh thành ; thành ; vực ngoại ô ; ô ; đất chung quanh thành ; đất chung quanh ; đất ; địa hạt các thành ; địa hạt nó ; địa hạt ; địa ; ở ngoại ô ;
suburbs
chung quanh thành ; chung quanh ; hạt nó ; ngoại ; ngoại ô ; ranh ; thành ; vực ngoại ô ; ô ; đất chung quanh thành ; đất chung quanh ; địa hạt các thành ; địa hạt nó ; địa hạt ; ở ngoại ô ;

May related with:
English Vietnamese
garden suburb
* danh từ
- vùng ngoại ô nhiều cây cối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: