English to Vietnamese
Search Query: casket
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
casket
|
* danh từ
- hộp tráp nhỏ (để đựng đồ tư trang...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài hạng tốt - bình đựng tro hoả táng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
casket
|
bảo hộp ; quan tài ; tài ; áo quan ;
|
|
casket
|
bảo hộp ; quan tài ; tài ; áo quan ; đựng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
casket; coffin
|
box in which a corpse is buried or cremated
|
|
casket; jewel casket
|
small and often ornate box for holding jewels or other valuables
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
casket
|
* danh từ
- hộp tráp nhỏ (để đựng đồ tư trang...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài hạng tốt - bình đựng tro hoả táng |
|
casket
|
bảo hộp ; quan tài ; tài ; áo quan ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
