English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: substitutes

Probably related with:
English Vietnamese
substitutes
chất thay thế ít nguy hại ; các sản phẩm thay thế xăng ; thể thay thế ;
substitutes
thể thay thế ;

May related with:
English Vietnamese
substitute
* danh từ
- người thay thế, vật thay thế
* ngoại động từ
- thế, thay thế
- đổi
substitution
* danh từ
- sự thế, sự thay thế
- sự đổi
substitutional
* tính từ
- thế, thay thế
substitutive
* tính từ
- để thế, để thay thế
substitutes and complemént
- (Econ) Hàng thay thế và hàng bổ trợ.
substitutionally
* phó từ
- xem substitutional
substitutively
* phó từ
- xem substitutive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: