English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: substantiates

Probably related with:
English Vietnamese
substantiates
tôi đều chứng minh điều ;
substantiates
tôi đều chứng minh điều ;

May related with:
English Vietnamese
substantial
* tính từ
- thật, có thật
- có thực chất, thực tế
=substantial agreement+ sự đồng ý về thực tế
- quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao
=substantial contribution+ sự đóng góp quan trọng
=substantial progress+ sự tiến bộ lớn lao
- chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ
=a man of substantial build+ người vạm vỡ
- giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính
=substantial firms+ những công ty trường vốn
- bổ, có chất (món ăn)
substantialism
* danh từ
- (triết học) thuyết thực thể
substantiality
* danh từ
- tính thực thể
- tính chất thật, thực chất
- tính chất chắc chắn
substantialize
* ngoại động từ
- làm cho có thực chất, làm cho có chất sống
* nội động từ
- trở nên có thực chất
substantially
* phó từ
- về thực chất, về căn bản
substantiate
* ngoại động từ
- chứng minh
=to substantiate a report+ chứng minh một bản báo cáo
substantiation
* danh từ
- sự chứng minh
substantialness
* danh từ
- xem substantiality
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: