English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: subsidies

Probably related with:
English Vietnamese
subsidies
các khoản trợ cấp ; các nguồn trợ cấp ; là tiền trợ cấp của ; tiền trợ cấp của ; trợ cấp của chính phủ ; trợ cấp ; đó là tiền trợ cấp của ; được nhà mạng trợ giá ;
subsidies
các khoản trợ cấp ; các nguồn trợ cấp ; là tiền trợ cấp của ; tiền trợ cấp của ; trợ cấp của chính phủ ; trợ cấp ; được nhà mạng trợ giá ;

May related with:
English Vietnamese
subsidy
* danh từ
- tiền cấp
- tiền trợ cấp
=housing subsidy+ tiền trợ cấp nhà ở
agricultural subsidies
- (Econ) Khoản trợ cấp nông nghiệp.
+ Khoản tiền trả cho nông dân với mục đích khuyến khích sản xuất lương thực thực phẩm và trợ giúp thu nhập của nông dân.
employment subsidies
- (Econ) Trợ cấp việc làm.
+ Xem JOB CREATION
subsidise
- xem subsidize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: