English to Vietnamese
Search Query: subscriptions
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
subscriptions
|
đăng kí ;
|
|
subscriptions
|
đăng kí ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
subscription
|
* danh từ
- sự quyên góp (tiền); số tiền quyên góp, số tiền đóng - tiền đóng trước (để mua cái gì...) - sự mua báo dài hạn - sự ký tên (vào một văn kiện...) - sự tán thành (một ý kiến...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
