English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: subscriptions

Probably related with:
English Vietnamese
subscriptions
đăng kí ;
subscriptions
đăng kí ;

May related with:
English Vietnamese
subscription
* danh từ
- sự quyên góp (tiền); số tiền quyên góp, số tiền đóng
- tiền đóng trước (để mua cái gì...)
- sự mua báo dài hạn
- sự ký tên (vào một văn kiện...)
- sự tán thành (một ý kiến...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: