English to Vietnamese
Search Query: casement
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
casement
|
* danh từ
- khung cánh cửa sổ - cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window) - (thơ ca) cửa sổ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
casemented
|
- xem casement
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
